hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Khả năng hấp thụ nước |
≥ 25.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>1000 °C |
|
Hấp thụ nước |
250 g/kg (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Khả năng hấp thụ nước |
≥ 25.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>1000 °C |
|
Hấp thụ nước |
250 g/kg (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
101969 | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1019691000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1019695000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|